Tournament Director Umit, Murat 525039768 Phone number: +90 0546 430 32 52 E-mail: gaziantep@tsf.org.tr1st Gazi International Open Chess Tournament Category BCập nhật ngày: 13.08.2026 22:11:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gaziantep TCF
| Giải/ Nội dung | Category A, Category B, Category C, Category D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | AZE, IND, IRI, ITA, JOR, KAZ, SYR, TUR, UKR |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Download Files | Yönerge.pdf, Regulations.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | AZE | Azerbaijan | 5 |
| 2 | | IND | India | 1 |
| 3 | | IRI | Iran | 13 |
| 4 | | ITA | Italy | 1 |
| 5 | | JOR | Jordan | 1 |
| 6 | | KAZ | Kazakhstan | 3 |
| 7 | | SYR | Syria | 1 |
| 8 | | TUR | Türkiye | 26 |
| 9 | | UKR | Ukraine | 1 |
| Tổng cộng | | | | 52 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| WFM | 3 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 5 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|